Giới thiệu máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5
Máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5 là dòng bơm chìm với cánh công tác nửa hở, miệng chêm bằng gang và bộ lọc chống tắc nghẽn. Sản phẩm được thiết kế với tiêu chuẩn bảo vệ kép gồm bộ bảo vệ nhiệt và phốt cơ khí kép ở khoang dầu, đảm bảo độ an toàn và độ bền cao khi vận hành.

Máy có khả năng bơm nước thải, nước mưa, nước sạch hoặc ứng dụng trong tưới tiêu. Đây là lựa chọn tối ưu cho hệ thống thoát nước, xử lý nước thải dân dụng và công nghiệp.
Ứng dụng chính:
-
Thoát nước thải.
-
Thoát nước mưa.
-
Tưới tiêu trong nông nghiệp, vườn cây.
-
Bơm nước sạch.
Cấu tạo máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5
1. Thân bơm
-
Chất liệu: Gang (Cast iron).
-
Thành phần: Chủ yếu là sắt (>95%), cacbon 2,14% – 4%, silic 1% – 3%, cùng các nguyên tố khác như photpho, mangan, lưu huỳnh.
2. Cánh bơm
-
Chất liệu: Gang (Cast iron).
-
Đặc tính cơ học và thành phần tương tự thân bơm, có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
3. Trục động cơ
-
Thép không gỉ AISI 403 (EN 1.4006 – DS): chứa 12% Cr martensitic, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, có thể tôi luyện ở nhiệt độ đến 732°C (1350°F).
-
Thép không gỉ AISI 420B (EN 1.4028 – DSF).
Thông số kỹ thuật máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5
-
Lưu lượng tối đa: 84 m³/h.
-
Cột áp tối đa: 43 m.
-
Nhiệt độ chất lỏng: tối đa 40°C.
-
Loại động cơ: 2 cực.
-
Kích thước hạt rắn đi qua tối đa:
-
5 mm (50DS),
-
6 mm (65DS, 40DSF 1.5 – 1.9 kW),
-
7 mm (80DS, 40DSF 6 kW),
-
8 mm (100DS).
-
-
Cách điện:
-
Lớp F (nhiệt độ tối đa 155°C).
-
Lớp H (DSF) (nhiệt độ tối đa 180°C).
-
-
Cấp bảo vệ: IP68, chống bụi và ngâm nước an toàn, đạt tiêu chuẩn bảo vệ cao nhất.
-
Điện áp:
-
Three-phase 380–415V ±10% (DML 2.2 kW) – DOL.
-
Three-phase 380–415V ±10% (DML 3.7–22 kW) – Y/Δ.
-
Single-phase 220V ±10% (DMLF).
-
-
Độ sâu lắp đặt tối đa: 7 m với cáp 10 m.
Các modes cùng loại với máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5
Dòng bơm Ebara 50DS 55.5 có nhiều model với mức công suất và thông số khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ thoát nước thải sinh hoạt, công nghiệp cho đến bơm nước mưa, tưới tiêu.
Một số mode tiêu biểu:
-
40DSF 1.5 – Công suất 1.5 kW, phù hợp lưu lượng nhỏ, cột áp vừa.
-
40DSF 1.9 – Công suất 1.9 kW, nâng cao hiệu quả so với model 1.5 kW.
-
40DSF 6.0 – Công suất 6.0 kW, chuyên dùng cho lưu lượng lớn.
-
65DS – Công suất trung bình, thích hợp bơm nước thải có kích thước hạt rắn nhỏ (≤ 6 mm).
-
80DS – Công suất cao, ứng dụng bơm nước thải hoặc nước mưa quy mô vừa.
-
100DS 5.5 – Model chủ lực, lưu lượng tối đa lên đến 84 m³/h, thích hợp hệ thống thoát nước công nghiệp, khu dân cư, trạm bơm nước mưa.
Biểu đồ biến thiên cột áp và lưu lượng máy bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5
Biểu đồ đặc tính thủy lực (Q-H curve) của dòng bơm DS cho thấy mối quan hệ giữa lưu lượng Q (m³/h) và cột áp H (m), giúp lựa chọn model phù hợp theo nhu cầu thực tế.
-
Các đường cong hiệu suất được đo trong điều kiện chuẩn theo ISO 9906.
-
Thử nghiệm tiến hành với nước sạch ở nhiệt độ 20°C, độ nhớt động học 1 mm²/s (1 cSt).
-
Các đường cong liên tục chỉ mang tính tham khảo, không khuyến khích vận hành liên tục tại các điểm cực trị.
-
Khuyến nghị: vận hành máy bơm trong vùng có hiệu suất cao nhất để đảm bảo độ bền và tiết kiệm năng lượng.
Giải thích ký hiệu:
-
Q = Lưu lượng (m³/h).
-
H = Cột áp tổng (m).
-
P2 = Công suất trục (kW/HP).
-
η = Hiệu suất bơm.

Kích thước, trọng lượng của máy bơm bơm chìm nước thải Ebara 50DS 55.5

Địa chỉ bán máy bơm Ebara uy tín
Khi mua máy bơm tại công ty TNHH HANMIN VIỆT NAM, Quý khách hàng sẽ được mua đúng sản phẩm Ebara Ý, được tư vấn và báo giá tốt nhất. Chúng tôi cam kết sản phẩm được nhập khẩu từ Italy, đầy đủ chứng từ xuất xứ, bảo hành sản phẩm: 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.